MZ series Automatic submerged Arc
06.04.2008 01:16
Các thông số kĩ thuật của máy hàn MZ series Automatic submerged Arc

MZ - 630 | Type | MZ-630 | MZ-1000 | MZ-1250 | | Nguồn điện /tần xuất Power Voltage/Frequency | 380V/50HZ | 380V/50HZ | 380V/50HZ | | Dung lượng dòng vào định mức Rated Input Capacity | 48.3KVA | 66KVA | 83KVA | | Điện pha Phase Number | 3 | 3 | 3 | | Trợ tải định mức Rated Duty Cycle | 60% | 100% | 60% | | Điện áp không tải No Load Voltage | 76V | 58V | 58V | | Dòng hàn Welding Current | 120~630A | 200~1000A | 250~1250A | | Đường kính que hàn Wire Diameter | 2~3mm | 3~5mm | 3~6mm | | Tốc độ hàn Welding Speed | 15~70m/h | 15~70m/h | 15~70m/h | | Trọng lượng rùa Tractor Weight | 60Kg | 65Kg | 65Kg | | Độ ngiêng bên cạnh của đầu máy Head Lateral Bevel Angle | 30° | 30° | 30° | | Phạm vi điều tiết vuông góc Vertical Adjust Range | 85mm | 85mm | 85mm | | Mức độ phạm vi điều tiết Level Adjust Range | 60mm | 60mm | 60mm | | Góc độ đầu máy đi chuyển Vertical Adjust Angle | ±180° | ±180° | ±180° | | Trọng lượng Power Source Weight | 60KG | 450Kg | 460Kg | | Kích thước (mm) Power Source Dimensions | 655×535×910 | 770×640×1150 | 770×640×1150 |
Admin (Theo Công ty Thương Mại Bằng An) |