DNY series portable resistance spot
06.04.2008 01:23
DNY series portable resistance spot

Tên sản phẩm Type | DNY-16 | DNY-25 | DNY-50 | Nguồn điện /tần xuất Power Voltage/Frequency | 380V/50HZ | 380V/50HZ | 380V/50HZ | Dung lượng định mức Rated Capacity | 16KVA | 25KVA | 50KVA | Điện pha Phase Number | 1 | 1 | 1 | Dòng điện sơ cấp định mức Rated Primary Current | 42.1A | 66A | 132A | Tần xuất phụ tải định mức Rated Duty Cycle | 20% | 20% | 50% | Điện áp không tải No Load Voltage | 6~11V | 7.2~13V | 8.4~15V | Cấp điều tiết Adjustable Step Number | 7 | 7 | 7 | Thời gian điều tiêt dòng hàn Weld Time Adjust | 0~9.99s | 0~9.99s | 0~9.99s | Độ dài cáp thứ sinh Secondary Cable Length | 2m | 2m | 2m | Độ dày hàn Welding Thickness | 0.2~2mm | 0.2~3mm | 1~4mm | Phương thức làm lạnh Cooling Mode | Nước lạnh Water Cooling | Nước lạnh Water Cooling | Nước lạnh Water Cooling | Trọng lượng Weight | 83Kg | 95Kg | 120Kg | Kích thước Dimensions(mm) | 450×290×480 | 500×310×560 | 500×310×560 |
Admin (Theo Công ty Thương Mại Bằng An) |