DTN series pneumatic resistance spot / prọjection
06.04.2008 01:29
DTN series pneumatic resistance spot / prọjection
Tên sản phẩm Type | DTN-25 | DTN-75 | DTN-100 | Nguồn điện /tần xuất Power Voltage/Frequency | 380V/50HZ | 380V/50HZ | 380V/50HZ | Dung lượng định mức Rated Capacity | 25KVA | 75KVA | 100KVA | Dòng điện nhập vào định mức Rated Input Current | 66A | 197A | 263A | Tần xuất phụ tải định mức Rated Duty Cycle | 50% | 50% | 50% | Cấp điều tiết điện áp Secondary Voltage Adjust Step Number | Vô cấp Stepless Adjust | Vô cấp Stepless Adjust | Vô cấp Stepless Adjust | Điện áp không tải No Load Voltage | 0.5~4.0V | 1.5~7.6V | 1.5~7.6V | Độ dài dây dẫn điện cực Arm Extension | 400mm | 450mm | 450mm | Cự ly giữa các tấm điện cực Horn Spacing | 220mm | 300mm | 300mm | Hành trình làm việc của điện cực trên Upper Electrode Working Stroke | 25~100mm | 25~100mm | 25~100mm | Điện áp lớn nhất giữ các cực Max. Electrode Force | 3000N | 9000N | 11000N | Độ dầy hàn :thép Carbon thấp Welding Thickness(Low Carbon Steel) | 2.5+2.5mm | 4+4mm | 5+5mm | Áp lực khí nén Compressed Air Pressure | 0.6Mpa | 0.6Mpa | 0.6Mpa | Trọng lượng Weight | 350Kg | 650Kg | 700Kg | Kích thước(mm) Dimensions | 820×440×1420 | 1140×570×1800 | 1250×570×1870 |
Admin (Theo Công ty Thương Mại Bằng An) |